乳钵乳缽 rǔ bō 乳钵 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 乳钵 trong tiếng Việt cối nhỏ dùng để nghiền thuốc thành bột (y học cổ truyền) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan