乳钵
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
乳钵
cối nhỏ dùng để nghiền thuốc thành bột (y học cổ truyền)
Giản thể乳钵
Phồn thể乳缽
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng