Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乳钵乳缽

rǔ bō

乳钵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乳钵 trong tiếng Việt

cối nhỏ dùng để nghiền thuốc thành bột (y học cổ truyền)

Tra từ liên quan