入不敷出 rù bù fū chū 入不敷出 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 入不敷出 trong tiếng Việt thu không đủ chi; không thể trang trải cuộc sống 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan