Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
入不敷出

rù bù fū chū

入不敷出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 入不敷出 trong tiếng Việt

thu không đủ chi; không thể trang trải cuộc sống

Tra từ liên quan