Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
入场费入場費

rù chǎng fèi

入场费 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 入场费 trong tiếng Việt

phí vào cửa

Tra từ liên quan