Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乳白色

rǔ bái sè

乳白色 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乳白色 trong tiếng Việt

trắng sữa

Tra từ liên quan