如臂使指 là gì?
如臂使指 [rú bì shǐ zhǐ] có nghĩa là như cánh tay điều khiển ngón tay (thành ngữ); một cách tự do và dễ dàng; kiểm soát hoàn hảo.
Nghĩa của từ 如臂使指 trong tiếng Việt
- như cánh tay điều khiển ngón tay (thành ngữ)
- một cách tự do và dễ dàng
- kiểm soát hoàn hảo
Cách đọc và ghi nhớ 如臂使指
如臂使指 được đọc là rú bì shǐ zhǐ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “như cánh tay điều khiển ngón tay (thành ngữ); một cách tự do và dễ dàng; kiểm soát hoàn hảo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .