Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
如初

rú chū

如初 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 如初 trong tiếng Việt

như trước; như mọi khi

Tra từ liên quan