Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
如厕如廁

rú cè

如厕 là gì?

如厕 [rú cè] có nghĩa là đi vệ sinh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 如厕 trong tiếng Việt

đi vệ sinh

Cách đọc và ghi nhớ 如厕

如厕 được đọc là rú cè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đi vệ sinh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan