如痴如醉如癡如醉 rú chī rú zuì 如痴如醉 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 如痴如醉 trong tiếng Việt (thành ngữ) say mê; mê mẩn; ngây ngất 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan