Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
如痴如醉如癡如醉

rú chī rú zuì

如痴如醉 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 如痴如醉 trong tiếng Việt

(thành ngữ) say mê; mê mẩn; ngây ngất

Tra từ liên quan