Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
入禀入稟

rù bǐng

入禀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 入禀 trong tiếng Việt

nộp đơn (pháp luật)

Tra từ liên quan