Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蠕变蠕變

rú biàn

蠕变 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蠕变 trong tiếng Việt

biến dạng chậm (khoa học vật liệu)

Tra từ liên quan