Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
如此

rú cǐ

如此 là gì?

如此 [rú cǐ] có nghĩa là như thế; như vậy; như là.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 如此 trong tiếng Việt

  1. như thế
  2. như vậy
  3. như là

Cách đọc và ghi nhớ 如此

如此 được đọc là rú cǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “như thế; như vậy; như là”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan