Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乳白

rǔ bái

乳白 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乳白 trong tiếng Việt

  1. trắng sữa
  2. màu kem
Tra từ liên quan