Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin N

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ N, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

2.574 từ sẵn sàng
弄假成真
nòng jiǎ chéng zhēn

giả vờ thành thật (thành ngữ); chơi đùa giả tạo nhưng vô tình thành thật

Thành ngữ
农家乐
nóng jiā lè

cơ sở cung cấp chỗ ở nông thôn (nghỉ tại trang trại, khách sạn boutique, v.v.)

Cụm từ
弄僵
nòng jiāng

đưa đến bế tắc; dẫn đến tình trạng bế tắc

Cụm từ
农家庭院
nóng jiā tíng yuàn

sân nhà nông

Cụm từ
脓痂疹
nóng jiā zhěn

bệnh chốc lở (y học)

Cụm từ
浓集铀
nóng jí yóu

uranium được làm giàu

Cụm từ
农具
nóng jù

dụng cụ nông nghiệp; công cụ làm nông

Cụm từ
农历
nóng lì

lịch Trung Quốc truyền thống; lịch âm

Cụm từ
浓烈
nóng liè

đậm (mùi vị, hương thơm)

Cụm từ
农林
nóng lín

nông nghiệp và lâm nghiệp

Cụm từ
农林水产省
Nóng lín Shuǐ chǎn shěng

Bộ Nông Lâm Thủy sản (Nhật Bản)

Cụm từ
农历新年
nóng lì xīn nián

Tết Nguyên Đán; Tết Âm Lịch

Cụm từ
弄乱
nòng luàn

làm lộn xộn; làm rối lên; can thiệp vào; làm bối rối

Cụm từ
农旅
nóng lǚ

du lịch nông nghiệp

Cụm từ
农忙
nóng máng

mùa vụ canh tác bận rộn

Cụm từ
农贸市场
nóng mào shì chǎng

chợ nông sản

Cụm từ
浓眉大眼
nóng méi dà yǎn

lông mày rậm và mắt to

Cụm từ
浓密
nóng mì

dày; đậm đặc

Cụm từ
农民
nóng mín

nông dân; nông phu

Cụm từ
农民党
Nóng mín dǎng

Đảng Nông dân (Trung Hoa Dân Quốc)

Cụm từ
弄明白
nòng míng bai

tìm ra cách làm gì đó

Cụm từ
农民工
nóng mín gōng

công nhân nhập cư (rời khu vực nông thôn Trung Quốc đến thành phố tìm việc)

Cụm từ
农民阶级
nóng mín jiē jí

giai cấp nông dân (đặc biệt trong lý thuyết Marxist); tầng lớp nông dân

Cụm từ
农民起义
nóng mín qǐ yì

khởi nghĩa nông dân

Cụm từ
农膜
nóng mó

màng nhựa nông nghiệp, chủ yếu dùng để làm nhà kính

Cụm từ
浓墨重彩
nóng mò zhòng cǎi

nét vẽ đậm và màu sắc; mô tả điều gì đó bằng ngôn ngữ sinh động, chú ý đến chi tiết (thành ngữ)

Thành ngữ
农奴
nóng nú

nông nô

Cụm từ
农奴解放日
Nóng nú Jiě fàng rì

Ngày Giải phóng Nông nô (Trung Quốc)

Cụm từ
脓泡
nóng pào

mụn mủ; mụn nhọt có mủ; giống như 膿包|脓包[nong2 bao1]

Cụm từ
脓疱
nóng pào

mụn có mủ

Cụm từ