Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浓密濃密

nóng mì

浓密 là gì?

浓密 [nóng mì] có nghĩa là dày; đậm đặc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浓密 trong tiếng Việt

  1. dày
  2. đậm đặc

Cách đọc và ghi nhớ 浓密

浓密 được đọc là nóng mì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dày; đậm đặc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan