Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弄僵

nòng jiāng

弄僵 là gì?

弄僵 [nòng jiāng] có nghĩa là đưa đến bế tắc; dẫn đến tình trạng bế tắc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弄僵 trong tiếng Việt

  1. đưa đến bế tắc
  2. dẫn đến tình trạng bế tắc

Cách đọc và ghi nhớ 弄僵

弄僵 được đọc là nòng jiāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đưa đến bế tắc; dẫn đến tình trạng bế tắc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan