弄僵 là gì?
弄僵 [nòng jiāng] có nghĩa là đưa đến bế tắc; dẫn đến tình trạng bế tắc.
Nghĩa của từ 弄僵 trong tiếng Việt
- đưa đến bế tắc
- dẫn đến tình trạng bế tắc
Cách đọc và ghi nhớ 弄僵
弄僵 được đọc là nòng jiāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đưa đến bế tắc; dẫn đến tình trạng bế tắc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .