Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浓烈濃烈

nóng liè

浓烈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浓烈 trong tiếng Việt

đậm (mùi vị, hương thơm)

Tra từ liên quan