Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脓痂疹膿痂疹

nóng jiā zhěn

脓痂疹 là gì?

脓痂疹 [nóng jiā zhěn] có nghĩa là bệnh chốc lở (y học).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脓痂疹 trong tiếng Việt

bệnh chốc lở (y học)

Cách đọc và ghi nhớ 脓痂疹

脓痂疹 được đọc là nóng jiā zhěn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bệnh chốc lở (y học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan