Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脓泡膿泡

nóng pào

脓泡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脓泡 trong tiếng Việt

  1. mụn mủ
  2. mụn nhọt có mủ
  3. giống như 膿包|脓包[nong2 bao1]
Tra từ liên quan