脓泡膿泡 nóng pào 脓泡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脓泡 trong tiếng Việt mụn mủmụn nhọt có mủgiống như 膿包|脓包[nong2 bao1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan