Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin N

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ N, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

2.574 từ sẵn sàng
鸟枪换炮
niǎo qiāng huàn pào

súng săn chim thay bằng đại bác (thành ngữ); trang bị cải thiện đáng kể

Thành ngữ
鸟禽
niǎo qín

chim

Cụm từ
脲醛
niào quán

nhựa urê-formandehit

Cụm từ
鸟雀
niǎo què

chim

Cụm từ
鸟儿
niǎo r

chim

Cụm từ
尿生殖管道
niào shēng zhí guǎn dào

đường tiết niệu sinh dục

Cụm từ
鸟事
niǎo shì

chuyện chết tiệt; (không phải) chuyện chết tiệt của ai đó

Cụm từ
鸟兽
niǎo shòu

chim muông; động vật

Cụm từ
鸟兽散
niǎo shòu sàn

tan tác như chim muông

Cụm từ
鸟叔
Niǎo shū

biệt danh của ca sĩ Hàn Quốc PSY

Cụm từ
鸟松
Niǎo sōng

thị trấn Niaosong hoặc Niaosung ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan

Cụm từ
鸟松乡
Niǎo sōng xiāng

thị trấn Niaosong hoặc Niaosung ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan

Cụm từ
尿素
niào sù

carbamide; urea (NH2)2CO

Cụm từ
鸟尾蛤
niǎo wěi gé

sò (thân mềm thuộc họ Cardiidae)

Cụm từ
鸟窝
niǎo wō

tổ chim

Cụm từ
鸟屋
niǎo wū

nhà chim

Cụm từ
鸟眼
niǎo yǎn

mắt chim

Cụm từ
尿样
niào yàng

mẫu nước tiểu

Cụm từ
鸟眼纹
niǎo yǎn wén

mắt chim (tên công ty phổ biến)

Danh từ riêng
尿液
niào yè

nước tiểu

Cụm từ
尿意
niào yì

cảm giác buồn tiểu

Cụm từ
鸟疫
niǎo yì

bệnh nhiễm khuẩn từ chim

Cụm từ
鸟疫衣原体
niǎo yì yī yuán tǐ

Chlamydia ornithosis

Cụm từ
鸟羽
niǎo yǔ

lông cánh chính

Cụm từ
鸟语花香
niǎo yǔ huā xiāng

nghĩa đen: chim hót hoa thơm (thành ngữ); nghĩa bóng: sự mê say của ngày xuân tươi đẹp

Thành ngữ
鸟澡盆
niǎo zǎo pén

bể tắm cho chim

Cụm từ
鸟篆
niǎo zhuàn

chữ triện điểu (một dạng trang trí của Đại Triện)

Cụm từ
鸟嘴
niǎo zuǐ

mỏ

Cụm từ
拟阿拖品药物
nǐ ā tuō pǐn yào wù

thuốc giống atropin

Cụm từ
泥巴
ní bā

bùn

Cụm từ