Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin N

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ N, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

2.574 từ sẵn sàng
鸟粪
niǎo fèn

phân chim

Cụm từ
鸟苷酸二钠
niǎo gān suān èr nà

disodium guanylate (E627)

Cụm từ
鸟蛤
niǎo gé

sò (thân mềm thuộc họ Cardiidae)

Cụm từ
尿急
niào jí

tiểu gấp

Cụm từ
鸟击
niǎo jī

va chạm giữa chim và máy bay

Cụm từ
鸟机
niǎo jī

súng săn chim (súng thời xưa)

Cụm từ
尿检
niào jiǎn

xét nghiệm nước tiểu; phân tích nước tiểu; làm xét nghiệm nước tiểu

Cụm từ
鸟脚下目
niǎo jiǎo xià mù

Ornithopoda, phân bộ khủng long ăn cỏ bao gồm iguanodon

Cụm từ
鸟脚亚目
niǎo jiǎo yà mù

Ornithopoda (phân bộ khủng long ăn cỏ)

Cụm từ
鸟尽弓藏
niǎo jìn gōng cáng

nghĩa đen: chim hết thì cất cung (thành ngữ); nghĩa bóng: trừ khử người khi họ đã hết giá trị lợi dụng

Thành ngữ
鸟居
niǎo jū

torii (cổng đền Thần đạo của Nhật Bản) (mượn chữ từ tiếng Nhật 鳥居 "torii")

Cụm từ
鸟瞰
niǎo kàn

có cái nhìn bao quát từ trên cao; quang cảnh từ trên cao; tổng quan rộng

Cụm từ
尿炕
niào kàng

đái dầm

Cụm từ
鸟瞰图
niǎo kàn tú

nhìn từ trên cao; xem thêm 俯瞰圖|俯瞰图[fu3 kan4 tu2]

Cụm từ
尿裤子
niào kù zi

đái ra quần

Cụm từ
鸟类
niǎo lèi

các loài chim

Cụm từ
鸟类学
niǎo lèi xué

nghiên cứu về chim

Cụm từ
鸟笼
niǎo lóng

lồng chim

Cụm từ
茑萝
niǎo luó

cây bìm bịp

Cụm từ
尿嘧啶
niào mì dìng

nucleotide uracil (U, liên kết với adenine A 腺嘌呤 trong RNA)

Cụm từ
鸟鸣
niǎo míng

tiếng chim hót; hót líu lo

Cụm từ
尿尿
niào niào

đi tè

Cụm từ
袅袅
niǎo niǎo

bốc lên thành hình xoắn ốc

Cụm từ
袅袅婷婷
niǎo niǎo tíng tíng

(của phụ nữ) thanh lịch và uyển chuyển

Cụm từ
袅娜
niǎo nuó

mảnh mai và duyên dáng

Cụm từ
尿盆
niào pén

Cụm từ
尿盆儿
niào pén r

biến thể er hoá của 尿盆[niao4 pen2]

Cụm từ
尿片
niào piàn

tã lót

Cụm từ
鸟嘌呤
niǎo piào lìng

nucleotide guanine (G, liên kết với cytosine C 胞嘧啶 trong DNA và RNA)

Cụm từ
鸟枪
niǎo qiāng

súng hỏa mai; súng săn (súng shotgun); súng hơi

Cụm từ