Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
精装
jīng zhuāng

bìa cứng (sách); đóng gói tinh xảo; ngược lại: 簡裝|简装[jian3 zhuang1]

Cụm từ
经撞
jīng zhuàng

chống sốc

Cụm từ
靓妆
jìng zhuāng

(văn học) trang sức đẹp (của phụ nữ)

Cụm từ
晶状体
jīng zhuàng tǐ

thấu kính; thể thủy tinh

Cụm từ
颈椎
jǐng zhuī

đốt sống cổ; bảy đốt sống cổ ở cổ của người và hầu hết động vật có vú

Cụm từ
颈椎病
jǐng zhuī bìng

thoái hóa đốt sống cổ

Cụm từ
精准
jīng zhǔn

chính xác; đúng đắn; tinh chỉnh; độ chính xác

Cụm từ
径自
jìng zì

không xin phép; không hỏi ý kiến ai

Cụm từ
精子
jīng zǐ

tinh trùng; tinh tử

Cụm từ
迳自
jìng zì

một mình; không tham khảo ý kiến người khác

Cụm từ
镜子
jìng zi

gương; LT:面[mian4],個|个[ge4]

Cụm từ
颈子
jǐng zi

cổ

Cụm từ
精子库
jīng zǐ kù

ngân hàng tinh trùng

Cụm từ
精子密度
jīng zǐ mì dù

mật độ tinh trùng, thường gọi là số lượng tinh trùng

Cụm từ
井字棋
jǐng zì qí

tic-tac-toe

Cụm từ
竞走
jìng zǒu

cuộc đi bộ thi đấu (sự kiện điền kinh)

Cụm từ
京族
Jīng zú

Người Gin hoặc Kinh, dân tộc thiểu số ở Trung Quốc, hậu duệ của người Việt sống chủ yếu ở Quảng Tây; Người Kinh, dân tộc đa số ở Việt Nam

Cụm từ
劲卒
jìng zú

lính tinh nhuệ; lực lượng xuất sắc

Cụm từ
竞租
jìng zū

tìm kiếm lợi ích đặc quyền (kinh tế)

Cụm từ
静坐
jìng zuò

ngồi yên; tọa thiền; biểu tình tọa kháng

Cụm từ
静坐罢工
jìng zuò bà gōng

cuộc đình công ngồi

Cụm từ
静坐不动
jìng zuò bù dòng

ngồi yên không động đậy; ngồi im không hành động

Cụm từ
静坐不能
jìng zuò bù néng

bồn chồn (tình trạng không yên, tác dụng phụ của thuốc chống loạn thần); không thể ngồi yên; tăng động; bất an

Cụm từ
静坐抗议
jìng zuò kàng yì

biểu tình tọa kháng

Cụm từ
静坐抗议示威
jìng zuò kàng yì shì wēi

cuộc biểu tình tọa kháng

Cụm từ
近海
jìn hǎi

vùng biển gần bờ; ngoài khơi

Cụm từ
金合欢
jīn hé huān

cây keo

Cụm từ
金衡
jīn héng

trọng lượng troy, hệ thống đo lường cho kim loại quý và đá quý dựa trên pound 12 ounce (hoặc 5.760 grain)

Cụm từ
金红
jīn hóng

màu đỏ vàng

Cụm từ
金红石
jīn hóng shí

(khoáng vật học) khoáng rutile

Cụm từ