Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
精子

jīng zǐ

精子 là gì?

精子 [jīng zǐ] có nghĩa là tinh trùng; tinh tử.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 精子 trong tiếng Việt

  1. tinh trùng
  2. tinh tử

Cách đọc và ghi nhớ 精子

精子 được đọc là jīng zǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tinh trùng; tinh tử”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan