Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
经营管理和维护
jīng yíng guǎn lǐ hé wéi hù

Quản trị kinh doanh và Bảo trì Hoạt động; OAM

Cụm từ
经营者
jīng yíng zhě

giám đốc; người quản lý; người giao dịch

Cụm từ
精益求精
jīng yì qiú jīng

(thành ngữ) không ngừng cải thiện; liên tục hoàn thiện

Thành ngữ
精油
jīng yóu

tinh dầu

Cụm từ
经由
jīng yóu

thông qua

Cụm từ
境由心生
jìng yóu xīn shēng

tâm thái quyết định cách ta nhìn thế giới

Cụm từ
境域
jìng yù

lãnh thổ; miền; lĩnh vực; trạng thái; điều kiện; tình huống; hoàn cảnh

Cụm từ
境遇
jìng yù

hoàn cảnh

Cụm từ
敬语
jìng yǔ

kính ngữ (ví dụ: trong ngữ pháp ngôn ngữ phương Đông)

Cụm từ
景遇
jǐng yù

(văn học) hoàn cảnh

Cụm từ
精于
jīng yú

thành thạo về; tinh thông về; giỏi về

Cụm từ
靖宇
Jìng yǔ

huyện Jingyu ở Baishan 白山, Jilin

Cụm từ
鲸鱼
jīng yú

cá voi; LT:條|条[tiao2]

Cụm từ
晶圆
jīng yuán

wafer (chất liệu silicon cho mạch tích hợp)

Cụm từ
泾源
Jīng yuán

huyện Kinh Nguyên, Cố Nguyên 固原[Gu4 yuan2], Ninh Hạ

Cụm từ
靖远
Jìng yuǎn

huyện Jingyuan ở Baiyin 白銀|白银[Bai2 yin2], Cam Túc

Cụm từ
泾源县
Jīng yuán xiàn

huyện Jingyuan ở Guyuan 固原[Gu4 yuan2], Ninh Hạ

Cụm từ
靖远县
Jìng yuǎn xiàn

huyện Jingyuan ở Baiyin 白銀|白银[Bai2 yin2], Cam Túc

Cụm từ
精于此道
jīng yú cǐ dào

thành thạo trong lĩnh vực này; giỏi trong lĩnh vực này

Cụm từ
靖宇县
Jìng yǔ xiàn

huyện Jingyu ở Baishan 白山, Jilin

Cụm từ
鲸鱼座
Jīng yú zuò

chòm sao Kình Ngư

Cụm từ
敬赠
jìng zèng

kính tặng; trân trọng gửi tặng; tặng phẩm

Cụm từ
精湛
jīng zhàn

tuyệt vời; tinh xảo

Cụm từ
精障
jīng zhàng

rối loạn tâm thần (viết tắt của 精神障礙|精神障碍[jing1 shen2 zhang4 ai4]) (Đài Loan)

Viết tắt
京兆
jīng zhào

kinh đô của một quốc gia

Cụm từ
惊蛰
Jīng zhé

Kinh Trập hoặc Sâu nở, tiết khí thứ 3 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气, 6-20 tháng Ba

Cụm từ
经侦
jīng zhēn

điều tra tội phạm kinh tế

Cụm từ
竞争
jìng zhēng

cạnh tranh; cuộc thi

Cụm từ
竞争产品
jìng zhēng chǎn pǐn

sản phẩm cạnh tranh; sản phẩm của đối thủ

Cụm từ
竞争对手
jìng zhēng duì shǒu

đối thủ; đối thủ cạnh tranh

Cụm từ