Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
纪念碑
jì niàn bēi

đài tưởng niệm

Cụm từ
纪念馆
jì niàn guǎn

hội trường tưởng niệm; bảo tàng kỷ niệm

Cụm từ
纪念奖
jì niàn jiǎng

cúp

Cụm từ
几年来
jǐ nián lái

mấy năm qua

Cụm từ
积年累月
jī nián lěi yuè

năm này qua năm khác (thành ngữ); (qua) nhiều năm

Thành ngữ
纪念品
jì niàn pǐn

quà lưu niệm

Cụm từ
记念品
jì niàn pǐn

đồ lưu niệm; kỷ vật

Cụm từ
纪念日
jì niàn rì

ngày kỷ niệm; ngày tưởng niệm

Cụm từ
纪念堂
jì niàn táng

nhà tưởng niệm; lăng mộ

Cụm từ
纪念邮票
jì niàn yóu piào

tem bưu chính kỷ niệm

Cụm từ
纪念章
jì niàn zhāng

huy chương kỷ niệm; huy hiệu lưu niệm; LT:枚[mei2]

Cụm từ
济宁
Jǐ níng

Thành phố cấp địa khu Tế Ninh ở Sơn Đông

Cụm từ
荠苧
jì níng

(thực vật) Mosla grosseserrata; Mosla chinensis

Cụm từ
集宁
Jí níng

quận Tập Ninh hoặc khu Chi Ninh của thành phố Ô Lan Sát Bố 烏蘭察布市|乌兰察布市[Wu1 lan2 cha2 bu4 shi4], Nội Mông

Cụm từ
集宁区
Jí níng qū

quận Tập Ninh hoặc khu Chi Ninh của thành phố Ô Lan Sát Bố 烏蘭察布市|乌兰察布市[Wu1 lan2 cha2 bu4 shi4], Nội Mông

Cụm từ
济宁市
Jǐ níng shì

thành phố cấp địa khu Tế Ninh, tỉnh Sơn Đông

Cụm từ
吉尼斯
Jí ní sī

Guinness (tên)

Cụm từ
吉尼系数
Jí ní xì shù

xem 基尼係數|基尼系数[Ji1 ni2 xi4 shu4]

Cụm từ
基尼系数
Jī ní xì shù

hệ số Gini (một thước đo phân tán thống kê)

Cụm từ
晋级
jìn jí

thăng cấp; thăng chức; thăng tiến

Cụm từ
浸剂
jìn jì

thuốc ngâm (dược)

Cụm từ
禁忌
jìn jì

điều cấm kỵ; chống chỉ định (y học); kiêng kỵ

Cụm từ
紧急
jǐn jí

khẩn cấp; tình huống khẩn cấp

Cụm từ
紧挤
jǐn jǐ

bóp; chèn chặt

Cụm từ
紧集
jǐn jí

tập hợp đặc

Cụm từ
谨记
jǐn jì

nhớ một cách tôn kính; ghi nhớ; khắc ghi

Cụm từ
进击
jìn jī

tấn công

Cụm từ
金鸡
jīn jī

gà lôi vàng (Chrysolophus pictus)

Cụm từ
锦鸡
jǐn jī

gà lôi vàng

Cụm từ
进价
jìn jià

giá mở cửa

Cụm từ