Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
颈椎頸椎

jǐng zhuī

颈椎 là gì?

颈椎 [jǐng zhuī] có nghĩa là đốt sống cổ; bảy đốt sống cổ ở cổ của người và hầu hết động vật có vú.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颈椎 trong tiếng Việt

  1. đốt sống cổ
  2. bảy đốt sống cổ ở cổ của người và hầu hết động vật có vú

Cách đọc và ghi nhớ 颈椎

颈椎 được đọc là jǐng zhuī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đốt sống cổ; bảy đốt sống cổ ở cổ của người và hầu hết động vật có vú”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan