Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
静坐不能靜坐不能

jìng zuò bù néng

静坐不能 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 静坐不能 trong tiếng Việt

  1. bồn chồn (tình trạng không yên, tác dụng phụ của thuốc chống loạn thần)
  2. không thể ngồi yên
  3. tăng động
  4. bất an
Tra từ liên quan