静坐不能靜坐不能 jìng zuò bù néng 静坐不能 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 静坐不能 trong tiếng Việt bồn chồn (tình trạng không yên, tác dụng phụ của thuốc chống loạn thần)không thể ngồi yêntăng độngbất an 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan