颈椎病 là gì?
颈椎病 [jǐng zhuī bìng] có nghĩa là thoái hóa đốt sống cổ.
Nghĩa của từ 颈椎病 trong tiếng Việt
thoái hóa đốt sống cổ
Cách đọc và ghi nhớ 颈椎病
颈椎病 được đọc là jǐng zhuī bìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thoái hóa đốt sống cổ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .