Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
静坐抗议示威靜坐抗議示威

jìng zuò kàng yì shì wēi

静坐抗议示威 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 静坐抗议示威 trong tiếng Việt

cuộc biểu tình tọa kháng

Tra từ liên quan