Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
居住地
jū zhù dì

địa chỉ hiện tại; nơi cư trú

Cụm từ
居住于
jū zhù yú

sinh sống

Cụm từ
居住者
jū zhù zhě

người cư trú

Cụm từ
居住证
jū zhù zhèng

giấy phép cư trú

Cụm từ
句子
jù zi

câu; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
局子
jú zi

đồn cảnh sát

Cụm từ
巨资
jù zī

đầu tư khổng lồ; số tiền lớn

Cụm từ
桔子
jú zi

quýt; cũng viết 橘子; LT:個|个[ge4],瓣[ban4]

Cụm từ
橘子
jú zi

quýt; LT:個|个[ge4],瓣[ban4]

Cụm từ
钜子
jù zǐ

đại gia; nhà tài phiệt

Cụm từ
锔子
jū zi

kẹp để hàn gốm

Cụm từ
锯子
jù zi

cái cưa; LT:把[ba3]

Cụm từ
驹子
jū zi

ngựa non, lừa hoặc la; con ngựa con; ngựa non; ngựa cái

Cụm từ
橘子酱
jú zi jiàng

mứt cam

Cụm từ
橘子水
jú zi shuǐ

nước cam; nước ép cam; LT:瓶[ping2],杯[bei1],罐[guan4],盒[he2]

Cụm từ
橘子汁
jú zi zhī

nước ép quýt; LT:瓶[ping2],杯[bei1],罐[guan4],盒[he2]; xem thêm 橙汁[cheng2 zhi1]

Cụm từ
锯棕榈
jù zōng lǘ

cọ saw palmetto (Serenoa repens, một loại cọ nhỏ, chiết xuất từ quả của nó được dùng trong y học)

Cụm từ
剧组
jù zǔ

dàn diễn viên và đội sản xuất; nhóm biểu diễn và sản xuất

Cụm từ
巨嘴短翅莺
jù zuǐ duǎn chì yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi mỏ dài (Locustella major)

Cụm từ
巨嘴柳莺
jù zuǐ liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi lớn (Phylloscopus schwarzi)

Cụm từ
巨嘴鸟
jù zuǐ niǎo

chim toucan

Cụm từ
巨嘴沙雀
jù zuǐ shā què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ sa mạc (Rhodospiza obsoleta)

Cụm từ
剧作家
jù zuò jiā

nhà viết kịch

Cụm từ
举足轻重
jǔ zú qīng zhòng

đóng vai trò quan trọng (thành ngữ); có ảnh hưởng

Thành ngữ