迳自 là gì?
迳自 [jìng zì] có nghĩa là một mình; không tham khảo ý kiến người khác.
Nghĩa của từ 迳自 trong tiếng Việt
- một mình
- không tham khảo ý kiến người khác
Cách đọc và ghi nhớ 迳自
迳自 được đọc là jìng zì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một mình; không tham khảo ý kiến người khác”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .