Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迳自逕自

jìng zì

迳自 là gì?

迳自 [jìng zì] có nghĩa là một mình; không tham khảo ý kiến người khác.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迳自 trong tiếng Việt

  1. một mình
  2. không tham khảo ý kiến người khác

Cách đọc và ghi nhớ 迳自

迳自 được đọc là jìng zì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một mình; không tham khảo ý kiến người khác”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan