Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
晶状体晶狀體

jīng zhuàng tǐ

晶状体 là gì?

晶状体 [jīng zhuàng tǐ] có nghĩa là thấu kính; thể thủy tinh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晶状体 trong tiếng Việt

  1. thấu kính
  2. thể thủy tinh

Cách đọc và ghi nhớ 晶状体

晶状体 được đọc là jīng zhuàng tǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thấu kính; thể thủy tinh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan