京族
Người Gin hoặc Kinh, dân tộc thiểu số ở Trung Quốc, hậu duệ của người Việt sống chủ yếu ở Quảng Tây; Người Kinh, dân tộc đa số ở Việt Nam
Người Gin hoặc Kinh, dân tộc thiểu số ở Trung Quốc, hậu duệ của người Việt sống chủ yếu ở Quảng Tây; Người Kinh, dân tộc đa số ở Việt Nam
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Đường sắt Kinh-Quảng (Bắc Kinh-Quảng Châu)
›京东Jīng dōngJingdong, công ty thương mại điện tử Trung Quốc
›京广Jīng GuǎngBắc Kinh và Quảng Đông
›京师jīng shīkinh đô của một quốc gia (văn học)
›京杭大运河Jīng Háng Dà Yùn héĐại Vận Hà, dài 1800 km từ Bắc Kinh đến Hàng Châu, bắt đầu xây dựng từ năm 486 TCN
›京戏Jīng xìKinh kịch (Kinh kịch Bắc Kinh); LT:齣|出[chu1]
›京杭运河Jīng Háng Yùn héĐại Vận Hà, dài 1800 km từ Bắc Kinh đến Hàng Châu, bắt đầu xây dựng từ năm 486 TCN
›京津Jīng JīnBắc Kinh và Thiên Tân
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.