Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
径自徑自

jìng zì

径自 là gì?

径自 [jìng zì] có nghĩa là không xin phép; không hỏi ý kiến ai.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 径自 trong tiếng Việt

  1. không xin phép
  2. không hỏi ý kiến ai

Cách đọc và ghi nhớ 径自

径自 được đọc là jìng zì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không xin phép; không hỏi ý kiến ai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan