Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
靓妆靚妝

jìng zhuāng

靓妆 là gì?

靓妆 [jìng zhuāng] có nghĩa là (văn học) trang sức đẹp (của phụ nữ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 靓妆 trong tiếng Việt

(văn học) trang sức đẹp (của phụ nữ)

Cách đọc và ghi nhớ 靓妆

靓妆 được đọc là jìng zhuāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(văn học) trang sức đẹp (của phụ nữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan