Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敬语敬語

jìng yǔ

敬语 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敬语 trong tiếng Việt

kính ngữ (ví dụ: trong ngữ pháp ngôn ngữ phương Đông)

Tra từ liên quan