Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
精益求精

jīng yì qiú jīng

精益求精 là gì?

精益求精 [jīng yì qiú jīng] có nghĩa là (thành ngữ) không ngừng cải thiện; liên tục hoàn thiện.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 精益求精 trong tiếng Việt

  1. (thành ngữ) không ngừng cải thiện
  2. liên tục hoàn thiện

Cách đọc và ghi nhớ 精益求精

精益求精 được đọc là jīng yì qiú jīng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thành ngữ) không ngừng cải thiện; liên tục hoàn thiện”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan