竞争对手 là gì?
竞争对手 [jìng zhēng duì shǒu] có nghĩa là đối thủ; đối thủ cạnh tranh.
Nghĩa của từ 竞争对手 trong tiếng Việt
- đối thủ
- đối thủ cạnh tranh
Cách đọc và ghi nhớ 竞争对手
竞争对手 được đọc là jìng zhēng duì shǒu, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đối thủ; đối thủ cạnh tranh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .