Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经侦經偵

jīng zhēn

经侦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经侦 trong tiếng Việt

điều tra tội phạm kinh tế

Tra từ liên quan