Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
精研
jīng yán

nghiên cứu cẩn thận; học tập chuyên sâu

Cụm từ
经筵
jīng yán

nơi hoàng đế nghe giảng bài (truyền thống)

Cụm từ
经验
jīng yàn

kinh nghiệm; trải nghiệm

Cụm từ
惊艳
jīng yàn

đẹp choáng ngợp; đẹp ngỡ ngàng

Cụm từ
经验丰富
jīng yàn fēng fù

kinh nghiệm phong phú; có nhiều kinh nghiệm

Cụm từ
敬仰
jìng yǎng

tôn kính; cực kỳ kính trọng

Cụm từ
旌阳
Jīng yáng

quận Jingyang của thành phố Deyang 德陽市|德阳市[De2 yang2 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
景仰
jǐng yǎng

ngưỡng mộ; tôn kính; ngước nhìn

Cụm từ
泾阳
Jīng yáng

huyện Jingyang ở Xianyang 咸陽|咸阳[Xian2 yang2], Thiểm Tây

Cụm từ
静养
jìng yǎng

tĩnh dưỡng; phục hồi; sự thư giãn hoàn toàn

Cụm từ
旌阳区
Jīng yáng qū

quận Jingyang của thành phố Deyang 德陽市|德阳市[De2 yang2 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
泾阳县
Jīng yáng Xiàn

huyện Jingyang ở Xianyang 咸陽|咸阳[Xian2 yang2], Thiểm Tây

Cụm từ
井研县
Jǐng yán xiàn

huyện Tỉnh Nghiên ở Nhạc Sơn 樂山|乐山[Le4 shan1], Tứ Xuyên

Cụm từ
经验主义
jīng yàn zhǔ yì

chủ nghĩa kinh nghiệm

Cụm từ
敬业
jìng yè

tận tâm với công việc

Cụm từ
精液
jīng yè

tinh dịch

Cụm từ
敬业乐群
jìng yè lè qún

cần mẫn và hòa đồng (thành ngữ); tỉ mỉ trong công việc và vui vẻ với đồng nghiệp

Thành ngữ
竞业条款
jìng yè tiáo kuǎn

điều khoản không cạnh tranh (luật)

Cụm từ
敬意
jìng yì

tôn trọng; kính trọng; đánh giá cao

Cụm từ
精义
jīng yì

tinh hoa; yếu tố cốt lõi

Cụm từ
惊异
jīng yì

kinh ngạc

Cụm từ
惊疑
jīng yí

bối rối

Cụm từ
静一静
jìng yī jìng

để nghỉ ngơi; làm dịu một chút!; bình tĩnh một chút!

Cụm từ
静音
jìng yīn

yên lặng; im lặng; tắt tiếng

Cụm từ
晶莹
jīng yíng

lung linh và trong suốt

Cụm từ
汫濙
jǐng yíng

uốn khúc

Cụm từ
精英
jīng yīng

tinh hoa; ưu tú; tinh túy; tinh anh

Cụm từ
经营
jīng yíng

tham gia (kinh doanh, v.v.); điều hành; vận hành

Cụm từ
菁英
jīng yīng

tinh hoa

Cụm từ
经营费用
jīng yíng fèi yòng

chi phí kinh doanh; chi phí hoạt động

Cụm từ