Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
竞争产品競爭產品

jìng zhēng chǎn pǐn

竞争产品 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 竞争产品 trong tiếng Việt

sản phẩm cạnh tranh; sản phẩm của đối thủ

Tra từ liên quan