Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
晶圆晶圓

jīng yuán

晶圆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晶圆 trong tiếng Việt

wafer (chất liệu silicon cho mạch tích hợp)

Tra từ liên quan