Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
靖宇

Jìng yǔ

靖宇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 靖宇 trong tiếng Việt

huyện Jingyu ở Baishan 白山, Jilin

Tra từ liên quan