Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
靖远靖遠

Jìng yuǎn

靖远 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 靖远 trong tiếng Việt

huyện Jingyuan ở Baiyin 白銀|白银[Bai2 yin2], Cam Túc

Tra từ liên quan