惊蛰
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
惊蛰
Kinh Trập hoặc Sâu nở, tiết khí thứ 3 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气, 6-20 tháng Ba
Giản thể惊蛰
Phồn thể驚蟄
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng