Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惊蛰驚蟄

Jīng zhé

惊蛰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惊蛰 trong tiếng Việt

Kinh Trập hoặc Sâu nở, tiết khí thứ 3 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气, 6-20 tháng Ba

Tra từ liên quan