Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
化妆室
huà zhuāng shì

phòng trang điểm; (Đài Loan) nhà vệ sinh

Cụm từ
化妆水
huà zhuāng shuǐ

nước hoa hồng

Cụm từ
化妆舞会
huà zhuāng wǔ huì

dạ hội hóa trang

Cụm từ
划子
huá zi

thuyền chèo; thuyền nhỏ; mái chèo; chèo; cần gạt mỏng dùng để điều khiển rèm v.v

Cụm từ
化子
huā zi

kẻ ăn mày (thuật ngữ cũ); giống như 花子

Cụm từ
花子
huā zi

người ăn xin (thuật ngữ cũ)

Cụm từ
华兹华斯
Huá zī huá sī

họ Wordsworth; William Wordsworth (1770-1850), nhà thơ lãng mạn người Anh

Cụm từ
华族
huá zú

gia đình quý tộc; dòng dõi Trung Hoa

Cụm từ
化作
huà zuò

thay đổi thành; biến thành; trở thành

Cụm từ
画作
huà zuò

bức tranh; tác phẩm hội họa

Cụm từ
虎斑地鸫
hǔ bān dì dōng

(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét vảy (Zoothera dauma)

Cụm từ
虎斑蝶
hǔ bān dié

bướm cánh hổ (Danaus genutia)

Cụm từ
虎斑鹦鹉
hǔ bān yīng wǔ

vẹt yến phụng (chi Psittacella, nhiều loài); vẹt budgie

Cụm từ
湖北
Hú běi

tỉnh Hồ Bắc ở trung Trung Quốc, viết tắt 鄂[E4], thủ phủ Vũ Hán 武漢|武汉[Wu3 han4]

Viết tắt
护贝
hù bèi

(văn phòng phẩm) ép plastic (Đài Loan)

Cụm từ
湖北花楸
Hú běi huā qiū

Cây Sơn tra Hoa Nam; Sorbus hupehensis hoặc Sơn tra Hồ Bắc

Cụm từ
护贝机
hù bèi jī

máy ép plastic; máy ép

Cụm từ
护贝胶膜
hù bèi jiāo mó

(Đài Loan) màng ép plastic; túi ép plastic

Cụm từ
护贝膜
hù bèi mó

xem 護貝膠膜|护贝胶膜[hu4 bei4 jiao1 mo2]

Cụm từ
湖北省
Hú běi Shěng

Tỉnh Hồ Bắc ở trung Trung Quốc, viết tắt 鄂[E4], thủ phủ Vũ Hán 武漢|武汉[Wu3 han4]

Viết tắt
虎背熊腰
hǔ bèi xióng yāo

lưng hổ eo gấu; thân hình vạm vỡ và chắc nịch

Cụm từ
湖边
hú biān

bờ hồ

Cụm từ
胡编
hú biān

bịa đặt; dựng chuyện (câu chuyện, lý do,...)

Cụm từ
胡编乱造
hú biān luàn zào

bịa đặt chuyện hoang đường (thành ngữ); bịa chuyện

Thành ngữ
忽必烈
Hū bì liè

Hốt Tất Liệt (1215-1294), cháu của Thành Cát Tư Hãn 成吉思汗, hoàng đế đầu tiên của triều Nguyên, trị vì 1260-1294

Cụm từ
湖滨
hú bīn

bờ hồ

Cụm từ
湖滨区
Hú bīn qū

Khu vực ven hồ; quận Hubin của thành phố Sanmenxia 三門峽市|三门峡市[San1 men2 xia2 shi4], Hà Nam

Cụm từ
呼哱哱
hū bō bō

(thông tục) chim đầu rìu

Cụm từ
互补
hù bǔ

bổ sung cho nhau; bổ trợ lẫn nhau

Cụm từ
忽布
hū bù

nhảy lóc chóc

Cụm từ