Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
化妆水化妝水

huà zhuāng shuǐ

化妆水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 化妆水 trong tiếng Việt

nước hoa hồng

Tra từ liên quan