Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
护贝机護貝機

hù bèi jī

护贝机 là gì?

护贝机 [hù bèi jī] có nghĩa là máy ép plastic; máy ép.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 护贝机 trong tiếng Việt

  1. máy ép plastic
  2. máy ép

Cách đọc và ghi nhớ 护贝机

护贝机 được đọc là hù bèi jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy ép plastic; máy ép”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan