Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
湖北花楸

Hú běi huā qiū

湖北花楸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 湖北花楸 trong tiếng Việt

Cây Sơn tra Hoa Nam; Sorbus hupehensis hoặc Sơn tra Hồ Bắc

Tra từ liên quan