Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胡编胡編

hú biān

胡编 là gì?

胡编 [hú biān] có nghĩa là bịa đặt; dựng chuyện (câu chuyện, lý do,...).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胡编 trong tiếng Việt

  1. bịa đặt
  2. dựng chuyện (câu chuyện, lý do,...)

Cách đọc và ghi nhớ 胡编

胡编 được đọc là hú biān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bịa đặt; dựng chuyện (câu chuyện, lý do,...)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan