化妆室化妝室 huà zhuāng shì 化妆室 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 化妆室 trong tiếng Việt phòng trang điểm; (Đài Loan) nhà vệ sinh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan