Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
化妆室化妝室

huà zhuāng shì

化妆室 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 化妆室 trong tiếng Việt

phòng trang điểm; (Đài Loan) nhà vệ sinh

Tra từ liên quan